thư lưu

thư lưu

Thư lưu của anh ấy được giữ tại bưu điện trung tâm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòm thư lưu: "thư lưu" một cụm từ chỉ một dịch vụ bưu chính, trong đó thư từ được giữ lại tại bưu điện cho đến khi người nhận đến lấy, thay vì được giao tận nhà. Dịch vụ này thường được sử dụng cho những người không địa chỉ cố định hoặc muốn bảo mật địa chỉ nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi đã gửi thư theo đường thư lưu bạn tôi không địa chỉ nhà ở đây. (Tôi đã gửi thư bằng dịch vụ giữ thư tại bưu điện bạn tôi không địa chỉ nhà ở đây.)
    • Nhân viên bưu điện cho biết thư lưu của anh ấy đã đến chờ lấy. (Nhân viên bưu điện thông báo rằng thư giữ tại bưu điện của anh ấy đã đến đang chờ được nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thư lưu" thường đi kèm với các động từ như "gửi", "nhận", "lấy" để chỉ hành động liên quan đến dịch vụ này.
    • Hãy nhớ gửi thư theo hình thức thư lưu nếu người nhận chưa chỗổn định. (Hãy nhớ gửi thư theo dịch vụ giữ thư tại bưu điện nếu người nhận chưa nơicố định.)
  • "thư lưu" cũng có thể được dùng để chỉ địa chỉ tạm thời người gửi sử dụng.
    • Địa chỉ thư lưu của anh ấy bưu điện trung tâm thành phố. (Địa chỉ giữ thư tạm thời của anh ấy bưu điện trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Hòm thư lưu (danh từ): cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "thư lưu", chỉ dịch vụ hoặc địa điểm giữ thư.
    • Hòm thư lưu thường được đánh số quản lý riêng tại bưu điện. (Hòm thư lưu thường được đánh số quản lý riêng tại bưu điện.)
  • Thư bảo đảm (danh từ): dịch vụ bưu chính đảm bảo an toàn bồi thường nếu thất lạc, khác với thư lưu.
    • Tôi gửi thư bảo đảm thay vì thư lưu sợ mất. (Tôi gửi thư bảo đảm thay vì thư lưu sợ bị mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Poste restante (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): dịch vụ tương tự, thường dùng trong giao dịch quốc tế.
    • Dịch vụ poste restante cho phép khách du lịch nhận thư tại bưu điện nước ngoài. (Dịch vụ poste restante cho phép khách du lịch nhận thư tại bưu điện nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thư lưu".